đa cực

đa cực

Trong vật lý, một nam châm đa cực có cấu trúc phức tạp hơn nam châm lưỡng cực.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Vật học) nhiều cực (điện, từ). Mô tả một hệ thống, thiết bị hoặc cấu trúc nhiều hơn hai cực.
    • (Sinh học, Giải phẫu học) nhiều cực. Dùng để mô tả một tế bào thần kinh (neuron) nhiều sợi nhánh (đuôi gai) một sợi trục.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Trong vật , một nam châm đa cực cấu trúc phức tạp hơn nam châm lưỡng cực.
    • Neuron đa cực loại tế bào thần kinh phổ biến nhất trong hệ thần kinh trung ương của con người.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thế giới đa cực": Một thuật ngữ trong quan hệ quốc tế, chỉ một trật tự thế giới trong đó quyền lực ảnh hưởng được phân tán giữa nhiều quốc gia hoặc trung tâm quyền lực, thay vì tập trung vào một hoặc hai siêu cường.
    • Sau Chiến tranh Lạnh, nhiều học giả dự đoán về sự hình thành của một thế giới đa cực.
Biến thể từ gần giống
  • Lưỡng cực (tính từ): hai cực.
  • Đơn cực (tính từ): Chỉ một cực.
  • Đa phương (tính từ): nhiều bên, nhiều phương diện (thường dùng trong ngoại giao, kinh tế). Khác với "đa cực" nhấn mạnh vào các trung tâm quyền lực.
Từ đồng nghĩa
  • Nhiều cực (cách nói thông thường).
  • Multipolar (từ gốc tiếng Anh, dùng trong ngữ cảnh học thuật).
Từ trái nghĩa
  • Đơn cực.
  • Lưỡng cực.

Từ chứa "đa cực"